Trẻ bị bỏng nước nóng khi đang trông thì việc đầu tiên là đưa trẻ ra khỏi nguồn nóng và xả nước mát sạch lên vùng bỏng khoảng 20 phút, càng sớm càng tốt. Trong lúc xả, cởi quần áo, tã, vòng tay ở vùng bỏng nếu không dính vào da. Không bôi kem đánh răng, nước mắm, mỡ trăn, dầu, đá lạnh hay bất cứ thứ gì lên vết bỏng. Sau đó che nhẹ bằng màng bọc thực phẩm hoặc gạc sạch, giữ ấm phần còn lại của cơ thể và báo ba mẹ đưa trẻ đi khám.
Bỏng ở mặt, tay, bàn chân, vùng kín, khớp, bỏng rộng hơn lòng bàn tay của trẻ, bỏng phồng rộp, bỏng điện hay hoá chất, hoặc trẻ dưới 1 tuổi thì phải đi viện ngay hoặc gọi 115. Bài này dành cho bảo mẫu và chủ nhóm trẻ: vì sao da trẻ bỏng nhanh hơn người lớn, cách làm mát đúng, cách nhận biết bỏng nặng, và cách bố trí bếp nhỏ để chuyện này ít xảy ra nhất.
Vì sao trẻ nhỏ bỏng nặng hơn người lớn với cùng một cốc nước
Da trẻ nhỏ mỏng hơn da người lớn nhiều, nên cùng một lượng nước nóng sẽ gây tổn thương sâu hơn và nhanh hơn. Một cốc trà vừa rót, một bát cháo vừa múc, nước trong ấm đun vừa ngắt điện đều đủ nóng để gây bỏng sâu cho trẻ chỉ trong vài giây. Diện tích cơ thể trẻ cũng nhỏ, nên một cốc nước đổ lên người chiếm tỷ lệ lớn hơn nhiều so với người lớn, và trẻ mất nước, mất nhiệt qua vết bỏng nhanh hơn.
Các tình huống bỏng hay gặp khi trông trẻ đều rất đời thường: trẻ kéo dây ấm điện thả lủng lẳng mép bàn; trẻ chạy va vào người lớn đang bưng nồi canh; trẻ với tay lên mặt bàn kéo khăn trải làm đổ cốc trà; người lớn bế trẻ trên tay mà vẫn uống cà phê nóng; nước tắm pha quá nóng; trẻ chạm vào cửa lò nướng, bàn là vừa dùng, ống xả xe máy vừa tắt. Bỏng do nước và hơi nóng chiếm phần lớn các ca bỏng ở trẻ dưới 5 tuổi theo nhiều báo cáo của các bệnh viện nhi và bệnh viện bỏng.
Điểm chung của các tình huống trên là đều phòng được bằng cách sắp xếp lại không gian và thói quen của người lớn. Phần cuối bài sẽ nói về cách bố trí bếp; trước hết là việc phải làm ngay khi sự cố đã xảy ra.
Các bước sơ cứu ngay khi trẻ bị bỏng nước nóng
Trình tự dưới đây theo các hướng dẫn sơ cứu bỏng phổ biến của tổ chức y tế và chữ thập đỏ. Mục tiêu là cắt nguồn nhiệt, làm mát để hạn chế tổn thương lan sâu, che sạch, và đưa trẻ tới nơi điều trị.
- Đưa trẻ ra khỏi nguồn nóng. Nếu quần áo đang thấm nước nóng, cởi ra ngay vì vải giữ nhiệt và tiếp tục làm bỏng.
- Xả nước mát sạch (nước máy ở nhiệt độ thường) lên vùng bỏng khoảng 20 phút. Dòng nước chảy nhẹ, không xối mạnh. Có thể dùng vòi sen nhẹ, gáo nước, hay ngâm vùng bỏng nhỏ vào chậu nước mát.
- Trong lúc xả, tháo vòng tay, nhẫn, tã, đồ bó ở vùng bỏng trước khi sưng lên. Phần vải dính chặt vào da thì để nguyên, không giật ra.
- Giữ ấm phần cơ thể còn lại bằng khăn khô, vì trẻ nhỏ xả nước lâu dễ bị lạnh. Bỏng rộng thì làm mát từng vùng, theo dõi trẻ có run, tím môi không.
- Sau khi làm mát, che vết bỏng bằng màng bọc thực phẩm đặt hờ lên (không quấn chặt vòng quanh tay chân) hoặc gạc sạch không dính. Không dùng bông gòn vì xơ bông dính vào vết thương.
- Gọi điện báo ba mẹ ngay. Bỏng thuộc nhóm nặng ở mục dưới thì gọi 115 hoặc đưa đi viện ngay, không chờ ba mẹ về.
- Không cho trẻ uống thuốc gì theo ý mình. Thuốc giảm đau, nếu cần, là do bác sĩ hoặc ba mẹ quyết định.
Làm mát vẫn có ích nếu bắt đầu muộn trong vài giờ đầu, nên dù đã lỡ mất mấy phút đầu vì hoảng, vẫn xả nước mát ngay khi nhớ ra.
Những việc nên làm và không nên làm với vết bỏng
Nhiều mẹo dân gian về bỏng còn rất phổ biến ở Việt Nam, kể cả trong các nhóm phụ huynh trên mạng. Người làm nghề cần biết vì sao chúng sai để có thể từ chối lịch sự khi người nhà khách gợi ý.
| Không nên | Vì sao | Thay bằng |
|---|---|---|
| Bôi kem đánh răng | Giữ nhiệt, gây kích ứng, làm bẩn vết thương, bác sĩ phải cạo ra | Xả nước mát 20 phút |
| Đắp nước mắm, lòng trắng trứng, mỡ trăn, dầu | Dễ nhiễm trùng, giữ nhiệt, che mất mức độ bỏng | Che bằng màng bọc thực phẩm hoặc gạc sạch |
| Chườm đá, ngâm nước đá | Co mạch, làm tổn thương thêm mô, dễ hạ thân nhiệt ở trẻ nhỏ | Nước mát ở nhiệt độ thường |
| Chọc vỡ bọng nước | Mở đường cho vi khuẩn vào | Để nguyên, đưa đi khám |
| Giật áo dính vào da | Lột theo lớp da bị bỏng | Cắt quanh phần dính, giữ nguyên chỗ dính |
| Thoa thuốc mỡ, thuốc bỏng tự mua | Có thể không phù hợp loại và độ sâu bỏng | Để bác sĩ đánh giá và kê |
Nếu người nhà khách nài bôi một thứ gì đó, người trông nên đáp nhẹ nhàng: "Bác sĩ dặn chỉ xả nước mát rồi che lại, để vào viện người ta còn nhìn được vết bỏng." Câu nói dựa vào chuyên môn y tế giúp tránh căng thẳng hơn là cãi nhau về mẹo.
Dấu hiệu bỏng nặng: gọi 115 hoặc đưa đi viện ngay
Người trông không cần tự phân độ bỏng như bác sĩ. Chỉ cần nhớ những dấu hiệu sau, có một trong số đó là trẻ phải được điều trị ở cơ sở y tế ngay:
- Vết bỏng rộng hơn lòng bàn tay của chính trẻ (cả lòng bàn tay và các ngón), hoặc nhiều chỗ cộng lại.
- Bỏng ở mặt, cổ, bàn tay, bàn chân, vùng kín, mông, hoặc các khớp như khuỷu, gối.
- Da phồng rộp, trắng bệch, xám hoặc cháy sém, hoặc vùng bỏng không còn cảm giác đau.
- Bỏng do điện, do hoá chất, hoặc bỏng kèm hít khói, hơi nóng (ho, khàn tiếng, khó thở, lông mũi cháy sém).
- Trẻ dưới 1 tuổi, dù vết bỏng có vẻ nhỏ.
- Trẻ lừ đừ, tái, lạnh, khó thở, nôn, hoặc khóc không dỗ được.
- Vết bỏng nhỏ nhưng vài ngày sau sưng đỏ lan rộng, chảy mủ, trẻ sốt.
Với bỏng nhỏ, nông, chỉ đỏ da không phồng, ba mẹ vẫn có thể muốn đưa trẻ đi khám để chắc chắn. Người trông nên ủng hộ chứ không trấn an quá mức kiểu "đỏ tí thôi mà".
Trong những giờ còn lại của ca trông: chăm trẻ sau khi đã sơ cứu
Với vết bỏng nhỏ, ba mẹ có thể quyết định theo dõi ở nhà hoặc hẹn khám sau, và trẻ vẫn ở lại với người trông. Lúc này việc của người trông là giữ vết bỏng sạch và khô, không để trẻ gãi, cọ xát hay chơi cát đất bằng vùng bỏng, mặc quần áo rộng bằng vải mềm thoáng, cho trẻ uống nước như bình thường. Không tự bôi thêm bất cứ thứ gì chưa được bác sĩ hoặc ba mẹ dặn rõ.
Quan sát trẻ suốt buổi: đau tăng lên, vùng đỏ lan rộng, bọng nước mới xuất hiện, trẻ sốt, quấy khóc bất thường, bỏ ăn là những thay đổi cần báo ba mẹ ngay để đưa đi khám. Ghi giờ và hình ảnh vết bỏng (chụp vùng bỏng, không chụp mặt trẻ) gửi riêng cho ba mẹ giúp cả hai bên theo dõi diễn tiến.
Trẻ vừa bị bỏng thường sợ hãi, có khi sợ luôn cả khu bếp hay giờ tắm. Người trông nói chuyện nhẹ nhàng, ôm trẻ khi trẻ muốn, không trách mắng "đã bảo rồi mà không nghe". Với nhóm trẻ, sau sự cố nên rà lại cả khu bếp và các trẻ khác cùng giờ, vì nguồn nóng nào làm một trẻ bị bỏng thì cũng có thể làm trẻ khác bị bỏng.
Bỏng điện và bỏng hoá chất: khác gì bỏng nước
Với điện giật, việc đầu tiên là ngắt nguồn điện bằng cầu dao hoặc rút phích cắm, hoặc tách trẻ ra bằng vật khô không dẫn điện như cán chổi nhựa, ghế gỗ khô. Không chạm tay trần vào trẻ khi trẻ còn dính điện. Bỏng điện có thể trông nhỏ ở ngoài da nhưng tổn thương sâu bên trong và ảnh hưởng tới nhịp tim, nên mọi trẻ bị điện giật đều cần đi viện, kể cả khi đang tỉnh táo và khóc bình thường. Trẻ bất tỉnh, không thở thì gọi 115 và hồi sức tim phổi.
Với hoá chất như nước tẩy bồn cầu, nước thông cống, vôi bột dính lên da: phủi bỏ phần bột khô trước, cởi quần áo dính hoá chất, rồi xả nước sạch liên tục lâu hơn bỏng nhiệt, thường từ 20 phút trở lên. Hoá chất bắn vào mắt thì giữ mí mắt mở và xả nước sạch nhẹ từ góc mắt phía trong ra ngoài liên tục, đồng thời gọi người đưa đi viện. Mang theo chai hoá chất để nhân viên y tế đọc thành phần.
Người trông cũng cần nhớ tự bảo vệ: đeo găng hoặc dùng túi nilon bọc tay khi xử lý quần áo dính hoá chất, tránh bị bỏng theo.
Bố trí bếp và nhà ở để giảm bỏng
Vùng cấm trẻ quanh bếp. Với nhóm trẻ, bếp phải tách khỏi khu sinh hoạt của trẻ bằng cửa hoặc thanh chắn có chốt. Ở nhà khách, khi nấu nướng người trông cho trẻ ở khu chơi có rào hoặc ngồi ghế ăn có dây đai, không để trẻ lẫm chẫm quanh chân.
Đồ nóng đẩy vào sâu. Ấm điện, nồi cơm, phích nước đặt sát tường, dây điện cuộn gọn không thả mép bàn. Tay cầm nồi chảo xoay vào trong. Không dùng khăn trải bàn dài trong nhà có trẻ biết vịn đứng.
Không bế trẻ khi cầm đồ nóng. Uống trà, cà phê, ăn mì nóng thì đặt trẻ xuống trước. Đây là thói quen của chính người lớn và khó sửa nhất.
Thức ăn của trẻ để nguội trước khi mang ra. Cháo, canh múc ra bát để ở chỗ trẻ không với tới đến khi đủ ấm. Thử bằng thìa ở môi hoặc mu bàn tay trước khi đút.
Nước tắm pha nguội trước, nóng sau. Thử nước bằng khuỷu tay hoặc nhiệt kế. Nếu nhà dùng bình nóng lạnh, người trông có thể đề nghị ba mẹ chỉnh nhiệt độ bình thấp lại.
Bàn là, máy sấy tóc, bếp nướng cất ngay sau khi dùng. Đồ còn nóng sau khi tắt vẫn gây bỏng. Rút điện, đặt lên cao hoặc trong phòng đóng cửa đến khi nguội.
Câu hỏi thường gặp
Xả nước mát bao lâu là đủ khi trẻ bị bỏng?
Hướng dẫn sơ cứu phổ biến hiện nay là khoảng 20 phút nước mát sạch chảy nhẹ. Với trẻ nhỏ, giữ ấm phần cơ thể còn lại trong lúc xả để tránh bị lạnh. Nếu vết bỏng rộng và trẻ run, tím môi thì giảm diện tích làm mát và đưa đi viện ngay.
Vì sao không được bôi kem đánh răng lên vết bỏng?
Kem đánh răng không làm mát thật mà giữ nhiệt lại, có chất gây kích ứng, làm bẩn vết thương và che mất màu da để bác sĩ đánh giá độ sâu. Khi vào viện, nhân viên y tế phải rửa sạch lớp kem, làm trẻ đau thêm. Chỉ xả nước mát rồi che sạch.
Vết bỏng phồng rộp có nên chọc vỡ không?
Không. Bọng nước là lớp bảo vệ tự nhiên cho phần da bên dưới. Chọc vỡ dễ làm nhiễm trùng. Bỏng có phồng rộp ở trẻ nhỏ nên được khám để bác sĩ xử lý đúng cách.
Bảo mẫu có được tự cho trẻ uống thuốc giảm đau sau khi bỏng không?
Không tự cho. Thuốc chỉ dùng theo chỉ định của bác sĩ và khi có sự đồng ý, hướng dẫn rõ của ba mẹ. Việc của người trông là làm mát, che vết bỏng, giữ ấm, báo ba mẹ và đưa trẻ đi khám khi cần.
Trẻ chạm tay vào ống xả xe máy thì xử lý thế nào?
Xử lý như bỏng nhiệt: xả nước mát khoảng 20 phút, không bôi gì, che bằng gạc sạch hoặc màng bọc thực phẩm. Bỏng ống xả thường sâu dù nhỏ, và ở bàn tay hay cẳng chân là vùng nên được bác sĩ khám.
Có cần báo ba mẹ khi trẻ chỉ bị đỏ da nhẹ không?
Có. Mọi sự cố bỏng đều nên báo ngay, kể rõ nguyên nhân, giờ, cách đã xử lý. Vết đỏ nhẹ hôm nay có thể phồng lên sau vài giờ. Báo sớm giúp ba mẹ chủ động và giữ được sự tin tưởng với người trông.